trấn tĩnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ cho bình tĩnh, làm cho khỏi bối rối, hoang mang: Hành động tự kiểm soát, làm chủ cảm xúc và tâm trạng của bản thân hoặc người khác để đối mặt với tình huống căng thẳng, khó khăn một cách điềm tĩnh.
- Lấy lại sự bình tĩnh, sự tự chủ: Hành động phục hồi trạng thái tinh thần ổn định sau khi bị xáo động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước đám đông, cô ấy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh bản thân.
- Người lính già khuyên đồng đội trẻ phải biết trấn tĩnh trong mọi tình huống chiến đấu.
- Nghe tin dữ, anh ấy cố gắng trấn tĩnh để không làm mọi người thêm lo lắng.
Các cách sử dụng nâng cao
"trấn tĩnh tinh thần": Ổn định, làm vững vàng tinh thần.
- Bài tập thiền này giúp tôi trấn tĩnh tinh thần trước khi bắt đầu một ngày mới.
"lời nói trấn tĩnh": Lời nói có tác dụng làm dịu đi, an ủi và mang lại sự bình tĩnh.
- Giọng nói nhẹ nhàng, lời nói trấn tĩnh của bác sĩ khiến bệnh nhân yên lòng.
Biến thể và từ gần giống
Bình tĩnh (tính từ/động từ): Trạng thái tâm lý ổn định, không xao động; hoặc hành động giữ cho tâm trạng được ổn định.
- Anh ấy vẫn rất bình tĩnh trước mọi chỉ trích.
Tự chủ (tính từ/động từ): Làm chủ được bản thân, đặc biệt là cảm xúc và hành vi.
- Điềm tĩnh (tính từ): Có thái độ bình thản, trầm tĩnh trước mọi việc.
Từ đồng nghĩa
- Lấy lại bình tĩnh: Khôi phục lại trạng thái tinh thần ổn định.
- Ổn định tâm trí: Làm cho tâm trí trở nên ổn định, không xao động.
- Làm chủ bản thân: Kiểm soát được suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.
Từ trái nghĩa
- Mất bình tĩnh: Không giữ được sự điềm tĩnh, trở nên hoảng loạn.
- Bối rối: Lúng túng, không biết phải xử trí ra sao.
- Hoang mang: Mất phương hướng, không yên tâm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Giữ được bình tĩnh là giữ được thế chủ động": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh để giải quyết vấn đề hiệu quả.
- "Trấn an": Động từ có nghĩa gần, thường dùng để chỉ việc làm cho người khác yên lòng, hết lo sợ (ví dụ: ). "Trấn tĩnh" thường hướng vào bản thân hoặc một cá nhân cụ thể hơn.
- đgt. Giữ cho bình tĩnh, cho khỏi bối rối: cố trấn tĩnh cho khỏi lúng túng.