trấn tĩnh

  1. đgt. Giữ cho bình tĩnh, cho khỏi bối rối: cố trấn tĩnh cho khỏi lúng túng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trấn tĩnh"

trấn tĩnh
Cô giáo trấn tĩnh một học sinh đang lo lắng.